VIET NAM LIFTING EQUIPMENT SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị NâNG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$130.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315457784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PDBP3F |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ NÂNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LIFTING EQUIPMENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84978357609 |
| 邮箱 | giaiphapthietbinang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $130.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $130.2K | 液压发动机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 电动滑轮提升机 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-09 | 电动绞车 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-09 | 绝缘电线 | XINXIANG KAICHENG HEAVY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.6K |