Saekyung Construction Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Saekyung Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312776567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBP5SNY |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 2.07, tầng 2, tòa nhà IPC, số 1489 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SAEKYUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAEKYUNG CONSTRUCTION VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ B1.9.12 Tầng 9, căn hộ khối B, Chung cư Lavida Plus – Khu chức năng số 4, số 1181 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837760701 |
| 邮箱 | thuysaekyung@gmail.com |
| 传真 | +842838206138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.3K | 其他车辆零件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 静止变流器 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-12-11 | 钢铁螺钉螺栓 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $4 |
| 2023-12-11 | 钻探机械零件 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $14.4K |
| 2023-12-11 | 岩石钻具 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2023-12-11 | 合金钢无缝管 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2023-12-11 | 合金钢无缝管 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2023-12-11 | 非螺纹钢销 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2023-12-11 | 静止变流器 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-12-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Saekyung Construction Co., Ltd. | 韩国 | $23 |