ZENCARA CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENCARA
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
13
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110473986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN901D6XM |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 18 Đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENCARA |
| 企业英文名称 | ZENCARA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 18 Đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84376564077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $13.5K |
| 中国 | 4 | $7.7K |
| 德国 | 5 | $7.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $163 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEKA SPORT GMBH | 德国 | 2 | $9.2K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| LOTOPLANT SL | 西班牙 | 2 | $6.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| VISMACH TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $5.5K | 自动数据处理输入输出单元、多功能打印复印机 |
| BORT GMBH | 德国 | 2 | $4.1K | 印刷标签、矫形器具 |
| Ietec Orthopadische Einlagen GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $2.4K | 鞋靴零件 |
| NIYA TRADING LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 塑料家用制品、聚酯短纤 |
| Schein Orthopädie Service Kg | 德国 | 1 | $1.1K | 非泡沫塑料片、其他数学仪器 |
| Innovative Track Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $228 | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |