Chugai Technos Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chugai Technos Việt Nam
- Instagram1
- YouTube1
10
进口笔数
3
出口笔数
$112.7K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-03-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312737198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NEF131 |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 12, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUGAI TECHNOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHUGAI TECHNOS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Lô K, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp chỉ thực hện hoạt động "sửa chữa máy móc, thiết bị" đồ cá nhân và gia dụng (CPC 633), không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*). Đối với "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672)": việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836209222 |
| 邮箱 | info@chugai-tec-vn.com |
| 官网 | chugai-tec-vn.com |
| 传真 | 02836209285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.297亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $112.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $31 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries, Ltd. | 日本 | 4 | $90.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Chugai Technos Corporation | 日本 | 5 | $21.8K | 其他实验室玻璃器皿、不锈钢圆管 |
| CHUGAI TECHNOS CORP | 日本 | 1 | $264 | 其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chugai Technos Corporation | 日本 | 3 | $4.3K | 气体烟雾分析仪、真空泵 |
| Chugai Technos Corporation | 越南 | 1 | $31 | 其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他苯乙烯聚合物 | CHUGAI TECHNOS CORP | 日本 | $264 |
| 2025-05-21 | 真空泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-05-14 | 不锈钢管配件 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $73 |
| 2025-05-14 | 不锈钢圆管 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $407 |
| 2025-05-14 | 压力测量仪 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $163 |
| 2025-05-14 | 其他实验室玻璃器皿 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $863 |
| 2025-05-14 | 不锈钢管配件 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $507 |
| 2025-05-14 | 硫化橡胶管 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $180 |
| 2025-05-14 | 非液体温度计 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $83 |
| 2025-05-14 | 不锈钢管配件 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $55 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 气体烟雾分析仪 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $896 |
| 2024-01-08 | 其他气泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $49 |
| 2024-01-08 | 气体烟雾分析仪 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $410 |
| 2024-01-08 | 气体计量仪表 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $123 |
| 2024-01-08 | 其他气泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $49 |
| 2024-01-08 | 真空泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2024-01-08 | 真空泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2024-01-08 | 真空泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $74 |
| 2024-01-08 | 其他实验室玻璃器皿 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 越南 | $31 |
| 2024-01-08 | 真空泵 | CHUGAI TECHNOS CORP ORATION | 日本 | $74 |