GET A GOOD HARVEST CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐượC MùA
18
进口笔数
1
出口笔数
$760.3K
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-09-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309266848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHP8R16 |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Số 41, Đường số 2A, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐƯỢC MÙA |
| 企业英文名称 | get a good harvest company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, Đường số 2A, Khu phố 70, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84905556776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $760.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | 5 | $336.5K | 零售杀虫剂、酚羧酸类 |
| NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | 5 | $148.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| NANJING BESTGREEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $148.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | 1 | $50.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| HAILIR PESTICIDES & CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $28.0K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| LIAONING WKIOC BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $25.8K | 零售杀菌剂 |
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 其他离心泵、拉链零件 |
| JIANGXI TIANSHENG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $9.2K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING BESTGREEN CHEMICAL | 越南 | 1 | $11.9K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-05 | 其他有机硫化合物 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-05 | 其他含氧杂环化合物 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-02-05 | 其他无环多元羧酸 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-05 | 磷酸酯类 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | NANJING ANTAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-17 | 零售杀菌剂 | LIAONING WKIOC BIOENGINEERING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-02 | 零售杀菌剂 | HAILIR PESTICIDES & CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 零售杀虫剂 | NANJING BESTGREEN CHEMICAL | 越南 | $11.9K |