Tuong An Khanh Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tường An Khánh

8
进口笔数
15
出口笔数
$11.5K
进口金额
$31.5K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-01-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 1 笔2025-03进口 $638 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $870 · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $870 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $801 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 1 笔2025-03进口 $638 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $870 · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $870 · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107453669
企查查编码QVNT6B7515
成立日期2016-05-31
联系地址Số 3/269 ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯỜNG AN KHÁNH
企业英文名称TUONG AN KHANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/269 ngõ Thịnh Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391690塑料棒材及型材
392092聚酰胺塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
760900铝制管件
820411不可调扳手
940541LED光伏照明装置
730799其他钢铁管件
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$8.8K
中国台湾4$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$31.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Super Polymer Plastic Co., Ltd.中国1$6.4K其他塑料片材、塑料棒材及型材
RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾4$2.7K电器零件、其他测量仪器
TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD中国香港2$1.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Tianjin Founder Metal Co., Ltd.中国1$992其他钢铁制品、钢绞线缆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南15$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他电气开关RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$725
2025-11-18其他电气开关RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$145
2025-08-14其他电气开关RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$870
2025-05-28聚酰胺塑料片TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD中国$389
2025-05-28聚酰胺塑料片TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD中国$269
2025-05-28塑料棒材及型材TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD中国$5.7K
2025-05-28聚酰胺塑料片TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD中国$55
2025-05-07其他钢铁制品TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD中国$291
2025-05-07钢铁螺钉螺栓TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD中国$63
2025-05-07其他钢铁制品TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD中国$638

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29钢铁螺钉螺栓OKI VIET NAM CO LTD越南$75
2026-01-29塑料包装箱OKI VIET NAM CO LTD越南$92
2026-01-29其他塑料制品OKI VIET NAM CO LTD越南$26
2026-01-29其他塑料制品OKI VIET NAM CO LTD越南$259
2026-01-29其他塑料制品OKI VIET NAM CO LTD越南$49
2025-11-24其他塑料制品OKI VIET NAM CO LTD越南$26
2025-11-24其他电气开关OKI VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2025-11-24其他钢铁管件OKI VIET NAM CO LTD越南$308
2025-11-24其他塑料制品OKI VIET NAM CO LTD越南$29
2025-11-24其他电气开关OKI VIET NAM CO LTD越南$385

相关企业 · 同类产品

Tuong An Khanh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →