Tuong An Khanh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tường An Khánh
8
进口笔数
15
出口笔数
$11.5K
进口金额
$31.5K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-01-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107453669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6B7515 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Số 3/269 ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯỜNG AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | TUONG AN KHANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/269 ngõ Thịnh Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.8K |
| 中国台湾 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Super Polymer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $2.7K | 电器零件、其他测量仪器 |
| TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Tianjin Founder Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $992 | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他电气开关 | RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $725 |
| 2025-11-18 | 其他电气开关 | RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $145 |
| 2025-08-14 | 其他电气开关 | RIKO OPTO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $870 |
| 2025-05-28 | 聚酰胺塑料片 | TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD | 中国 | $389 |
| 2025-05-28 | 聚酰胺塑料片 | TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-05-28 | 塑料棒材及型材 | TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-05-28 | 聚酰胺塑料片 | TAIZHOU SUPER POLYMER PLASTIC CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-05-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | TIANJIN FOUNDER METAL CO LTD | 中国 | $638 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-01-29 | 塑料包装箱 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁管件 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $308 |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-11-24 | 其他电气开关 | OKI VIET NAM CO LTD | 越南 | $385 |