CT Chemical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CT CHEMICAL ENGINEERING
20
进口笔数
2
出口笔数
$525.9K
进口金额
$70.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316792270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABUQ0V9 |
| 成立日期 | 2021-04-06 |
| 联系地址 | LE-03.43+44, Tòa Nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CT CHEMICAL ENGINEERING |
| 企业英文名称 | CT CHEMICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84978459705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $455.7K |
| 日本 | 9 | $51.6K |
| 泰国 | 1 | $17.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $70.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shengtian Pipe Fitting Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $439.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Osaka Sanitary Co., Ltd. | 日本 | 5 | $40.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Nippon Fussō (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.0K | 其他橡塑机械、冷轧钢卷 |
| Ihara Furnace Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.7K | 耐火混合料、其他电路开关装置 |
| CHT Teck Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Hofmann (Beijing) Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| CHANGZHOU YUSONG ELECTRIC CO LTD | 韩国 | 1 | $1.3K | 非液体温度计 |
| DENGFENG CHUANGWEI CORBIDE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $89 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ihara Furnace Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $946 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | HEBEI SHENGTIAN PIPE FITTING GROUP CO LTD | 中国 | $736 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁结构体 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | IHARA FURNACE CO LTD | 越南 | $3.4K |