T&TN Logistics Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ T&TN LOGISTICS

0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$348.3K
出口金额
最近进口
2026-01-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $638 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317855068
企查查编码QVNXX39SC3
成立日期2023-05-26
联系地址Tòa nhà Sabay Tower, Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&TN LOGISTICS
企业英文名称T&TN LOGISTICS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Sabay Tower, Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84934258768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070390其他葱属蔬菜
070999其他食用蔬菜
080450番石榴芒果山竹
080521柑橘
070960鲜辣椒/甜椒
091099其他香料
080390其他香蕉
121293食用甘蔗
070993南瓜葫芦类

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威59$230.9K
越南63$117.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SO Asian AS挪威59$230.9K其他鲜果、其他葱属蔬菜
SO Asian AS越南63$117.4K其他鲜果、其他葱属蔬菜

近期贸易明细

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-03番石榴芒果山竹SO ASIAN AS挪威$434
2026-01-03其他食用蔬菜SO ASIAN AS挪威$7
2026-01-03其他食用蔬菜SO ASIAN AS挪威$2
2026-01-03其他食用蔬菜SO ASIAN AS挪威$3
2026-01-03其他鲜蘑菇SO ASIAN AS挪威$24
2026-01-03其他食用蔬菜SO ASIAN AS挪威$2
2026-01-03其他鲜果SO ASIAN AS挪威$207
2026-01-03其他食用蔬菜SO ASIAN AS挪威$17
2026-01-03其他鲜果SO ASIAN AS挪威$276
2026-01-03其他鲜蘑菇SO ASIAN AS挪威$29

相关企业 · 同类产品

T&TN Logistics Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →