Risen Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RISEN FOOD VIệT NAM
309
进口笔数
30
出口笔数
$13.69M
进口金额
$856.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108317041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPS1353 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RISEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84948726969 |
| 邮箱 | risenfoodcomp@gmail.com |
| 官网 | risen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190520 | 姜饼 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 190540 | 烤面包制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 309 | $13.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $600.2K |
| 越南 | 8 | $255.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 127 | $6.56M | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.65M | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Shenzhen Jiuli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.03M | 糖果、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Rungu Food Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.13M | 糖果、甜饼干 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $726.4K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Fujian Fupaiyuan Foodstuff Corp., Ltd. | 中国 | 16 | $309.6K | 糖果、其他果仁制品 |
| Dongguan City Wei Bao Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $167.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Chaozhou Chaoan Benhe Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Rungu Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 糖果、甜饼干 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rungu Food Co., Ltd. | 中国 | 22 | $600.2K | 糖果 |
| Shenzhen Rungu Food Co., Ltd. | 越南 | 8 | $255.8K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-23 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-04-23 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-23 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-04-23 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-23 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-04-11 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-11 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-11 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-04-01 | 糖果 | SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD | 越南 | $24.2K |