Risen Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RISEN FOOD VIệT NAM

309
进口笔数
30
出口笔数
$13.69M
进口金额
$856.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $945.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.03M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $783.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $688.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.3K · 7 笔出口 $205.1K · 8 笔2025-02进口 $127.1K · 3 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-03进口 $191.6K · 5 笔出口 $352.5K · 10 笔2025-04进口 $150.9K · 3 笔出口 $217.7K · 9 笔2025-05进口 $106.6K · 3 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $945.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.03M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $900.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $783.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $688.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $183.3K · 7 笔出口 $205.1K · 8 笔2025-02进口 $127.1K · 3 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-03进口 $191.6K · 5 笔出口 $352.5K · 10 笔2025-04进口 $150.9K · 3 笔出口 $217.7K · 9 笔2025-05进口 $106.6K · 3 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-06进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108317041
企查查编码QVNTPS1353
成立日期2018-06-11
联系地址Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RISEN FOOD VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM RISEN FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 6, ngách 38/12, Phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84948726969
邮箱risenfoodcomp@gmail.com
官网risen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
040320酸奶
190531甜饼干
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
190520姜饼
190532华夫饼威化饼
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
190540烤面包制品

出口

HS 编码产品
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国309$13.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$600.2K
越南8$255.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国127$6.56M染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd.中国36$2.65M混纺机织布、染色棉斜纹布
Shenzhen Jiuli Supply Chain Co., Ltd.中国47$2.03M糖果、自动数据处理机处理部件
Shenzhen Rungu Food Co., Ltd.中国31$1.13M糖果、甜饼干
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国33$726.4K彩色合成针织布、弹性针织布
Fujian Fupaiyuan Foodstuff Corp., Ltd.中国16$309.6K糖果、其他果仁制品
Dongguan City Wei Bao Food Co., Ltd.中国10$167.1K甜饼干、其他食品制剂
Chaozhou Chaoan Benhe Foodstuff Co., Ltd.中国6$59.0K糖果、其他食品制剂
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$36.0K玩具模型、其他塑料制品
Yiwu Rungu Food Co., Ltd.中国1$13.7K糖果、甜饼干

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Rungu Food Co., Ltd.中国22$600.2K糖果
Shenzhen Rungu Food Co., Ltd.越南8$255.8K糖果

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.7K
2026-04-24其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.7K
2026-04-24其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-24其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-03其他食品制剂PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-23糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD越南$24.2K
2025-04-23糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-23糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD越南$24.2K
2025-04-23糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-23糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD越南$24.2K
2025-04-11糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-11糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-11糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO LTD中国$24.2K
2025-04-01糖果SHENZHEN RUNGU FOOD CO.,LTD越南$24.2K

相关企业 · 同类产品

Risen Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →