HAE IN GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAE IN GLOBAL
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$14.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109170137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDJA9MQ |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Số 11, hẻm 2/1, ngõ 2, Tổ 8 Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAE IN GLOBAL |
| 企业英文名称 | HAE IN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | No.01-LK13, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84868659133 |
| 邮箱 | haein.globalvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAHWA VINA CO LTD | 越南 | 3 | $6.2K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | 4 | $5.4K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.4K | 松香酸、甘油 |
| CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | 3 | $931 | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| SET LTD LIABILITY CO | 越南 | 3 | $854 | 变压器零件、其他塑料制品 |
| DAVO VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1 | PET塑料片材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他工业用纺织品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 气体过滤机械 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $753 |
| 2025-11-25 | 气体过滤机械 | SNJ TECH VINA CO LIMTED | 越南 | $753 |
| 2025-09-06 | 非泡沫橡胶密封件 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $98 |
| 2025-09-06 | 齿轮及变速器 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $134 |
| 2025-09-06 | 铅酸蓄电池 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $122 |
| 2025-08-20 | 车用锁具 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2025-08-20 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2025-08-20 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $123 |
| 2025-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $100 |