Grassland Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRASSLAND VIETNAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316720050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N2UNKG |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRASSLAND VIETNAM |
| 企业英文名称 | GRASSLAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84963563221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $48.4K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 10 | $34.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Raycome Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Strena Medical S.r.l. S.b. | 意大利 | 1 | $3.7K | 心电图仪、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Hingmed Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $596 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN RAYCOME HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |