D A SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP D.A
11
进口笔数
0
出口笔数
$231.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63D1D6Y |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Kim khí Thăng Long, số 1 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP D.A |
| 企业英文名称 | D.A SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Kim khí Thăng Long, số 1 Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2652 - Sản xuất đồng hồ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84969749095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $231.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN RICHSHINING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $148.8K | 非玻塑灯具零件、其他娱乐用品 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $44.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $22.8K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.1K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| HANGZHOU XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 夹层安全玻璃、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-01-08 | 铁钢罐<50升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-26 | 铁钢罐<50升 | HANGZHOU XINYUHE TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |