HP Group Manufacture & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HP GROUP

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$128.6K
出口金额
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

工商档案

企业注册号0109719392
企查查编码QVN9PS78M9
成立日期2021-07-27
联系地址Số 8 Ngõ 59, Phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HP GROUP
企业英文名称HP GROUP MANUFACTURE AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Ngõ 59, Phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84901951219
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$120.5K
中国台湾2$8.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kwangrim Wood Co., Ltd.韩国4$70.0K6mm以上木材、针叶木面LVL
C&C Korea韩国4$31.5K6mm以上木材、聚合木燃料
Sejong Wood Inc.韩国2$12.7K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
DEAWAE ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$8.1K聚合木燃料、燃料木块
DS WOOD韩国1$3.2K6mm以上木材
Youngsin Timber韩国1$3.2K6mm以上木材

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14其他加工木材KWANGRIM WOOD CO韩国$19.1K
2023-03-06聚合木燃料DEAWAE ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.1K
2023-03-02其他加工木材KWANGRIM WOOD CO韩国$22.3K
2023-02-246mm以上木材C & C KOREA韩国$6.4K
2023-02-246mm以上木材DS WOOD韩国$3.2K
2023-02-08聚合木燃料C & C KOREA韩国$7.9K
2023-02-06聚合木燃料C & C KOREA韩国$7.7K
2023-01-30其他加工木材C & C KOREA韩国$9.5K
2023-01-186mm以上木材SEJONG WOOD INC韩国$6.4K
2023-01-18其他加工木材KWANGRIM WOOD CO韩国$12.7K

相关企业 · 同类产品

HP Group Manufacture & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →