Thanh An Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THàNH AN
57
进口笔数
0
出口笔数
$6.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS3JY48 |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 24, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02438339555 |
| 邮箱 | Phongns@hyundai-thanhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,060亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870340 | 非插电混动车 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $6.75M |
| 中国 | 45 | $203.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Wall Motor Manufacturing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $6.74M | 非插电混动车 |
| Great Wall Motor Co., Ltd. | 中国 | 40 | $174.7K | 车身零件、车辆金属配件 |
| Shanghai Kingbo Cultural Creative Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 非LED灯具及发光标志、金属标牌 |
| Great Wall Motor Sales (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $13.5K | 钢化安全玻璃、车辆散热器 |
| HYCET Transmission System (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 内燃机滤油器 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 锂离子电池 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 车辆后视镜 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-11-27 | 钢化安全玻璃 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-11-27 | 夹层安全玻璃 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $371 |
| 2025-11-27 | 贱金属钥匙 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-11-27 | 夹层安全玻璃 | GREAT WALL MOTOR CO LTD | 中国 | $61 |