Viet Rubber Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CAO SU VIệT
319
进口笔数
319
出口笔数
$28.20M
进口金额
$19.81M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901945843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNW57VD |
| 成立日期 | 2018-07-26 |
| 联系地址 | Số 40, Đường Lê Lợi, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CAO SU VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET RUBBER TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 159, đường Trường Chinh, khối 13, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84989498448 |
| 邮箱 | congtycaosuviet@gmail.com |
| 传真 | +842388603535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $15.34M |
| 韩国 | 111 | $11.12M |
| 印度 | 58 | $1.54M |
| 印度尼西亚 | 2 | $97.4K |
| 罗马尼亚 | 2 | $34.8K |
| 德国 | 2 | $32.9K |
| 意大利 | 2 | $23.6K |
| 英国 | 2 | $14.1K |
| 墨西哥 | 2 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $139 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 104 | $6.88M |
| 加拿大 | 68 | $3.89M |
| 美国 | 44 | $2.46M |
| 马来西亚 | 36 | $2.30M |
| 澳大利亚 | 40 | $2.05M |
| 萨尔瓦多 | 10 | $1.01M |
| 智利 | 5 | $474.1K |
| 埃及 | 3 | $274.6K |
| 英国 | 3 | $165.9K |
| 阿曼 | 2 | $98.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexen Tire Corporation | 韩国 | 107 | $11.76M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Nexen Tire Corporation | 中国 | 89 | $9.69M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Pirelli Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $4.45M | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Apollo Tyres (Thailand) Ltd. | 泰国 | 32 | $942.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Nexen Tire Corporation | 越南 | 31 | $623.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Apollo Tyres Ltd. | 印度 | 21 | $542.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| PT CENTRAL AUTO PERKASA | 印度尼西亚 | 2 | $97.4K | 新汽车轮胎、其他非酒精饮料 |
| Apollo Tyres Ltd. | 越南 | 3 | $56.1K | 新汽车轮胎 |
| Qingdao Nexen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 其他橡胶内胎、车辆内胎 |
| Online | 荷兰 | 2 | $124 | 新汽车轮胎 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 287 | $17.78M | 新汽车轮胎 |
| Alfa Global Trading Co. | 美国 | 22 | $1.55M | 新汽车轮胎 |
| Alfa Global Trading Co. | 智利 | 5 | $474.1K | 新汽车轮胎 |
| International Tire Co., Ltd. | 美国 | 4 | $0 | 其他橡胶轮胎、工业充气轮胎 |
| Advance Tire Wholesale | 美国 | 1 | $0 | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Apollo Tyres Ltd. | 印度 | $530 |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Pirelli Asia Pte. Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Pirelli Asia Pte. Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Apollo Tyres Ltd. | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Apollo Tyres Ltd. | 印度 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Pirelli Asia Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Apollo Tyres Ltd. | 印度 | $3.4K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Apollo Tyres Ltd. | 印度 | $6.8K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Pirelli Asia Pte. Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 新汽车轮胎 | Pirelli Asia Pte. Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $263 |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 新汽车轮胎 | Nutri Fresh Dairies Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.4K |