JYTX Textile Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 682 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JYTX TEXTILE VIệT NAM
436
进口笔数
682
出口笔数
$67.98M
进口金额
$88.55M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
47
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702654785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9948N7 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 694, Tờ bản đồ số C2, Cụm sản xuất Bình Chuẩn, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JYTX TEXTILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JYTX TEXTILE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743799908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,994.964亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 520299 | 其他棉废料 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $18.98M |
| 土耳其 | 86 | $15.75M |
| 马来西亚 | 29 | $10.63M |
| 德国 | 26 | $4.46M |
| 印度尼西亚 | 47 | $4.20M |
| 印度 | 29 | $3.14M |
| 巴西 | 11 | $2.97M |
| 越南 | 46 | $2.57M |
| 埃及 | 10 | $1.81M |
| 澳大利亚 | 9 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 435 | $59.90M |
| 中国香港 | 104 | $14.40M |
| 越南 | 21 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD. | 中国香港 | 66 | $11.48M | 未梳棉、已梳棉花 |
| XING TAI HOLDING SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $9.56M | 已梳棉花 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 美国 | 51 | $7.47M | 未梳棉、已梳棉花 |
| DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 28 | $6.30M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Goldencot International Trading Co., Ltd. | 美国 | 22 | $5.17M | 未梳棉 |
| JYTX Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.74M | 未梳棉纱、其他塑料制品 |
| Dan Mian International Industrial Ltd. | 美国 | 20 | $4.09M | 未梳棉 |
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 33 | $2.72M | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.32M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Guangdong Hengpei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $112.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kunlang Trading Co., Ltd. | 中国 | 243 | $38.11M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 127 | $18.14M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 115 | $11.46M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Yixing Lucky G&L Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 63 | $7.73M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Rongchang Spin Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.84M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| YIXING LUCKY G & L DENIM CO.,LTD. | 24 | $2.58M | 未梳棉纱、涤棉纱线 | |
| Changzhou Deyi Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.68M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| JINHUA XINZHOU TRADING CO., LTD | 17 | $1.20M | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Dan Mian International Industrial Ltd. | 越南 | 8 | $1.07M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Changzhou Kunlang Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.04M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 已梳棉花 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 土耳其 | $134.7K |
| 2026-06-29 | 已梳棉花 | INDO-RAMA SYNTHETICS TBK | 印度尼西亚 | $166.9K |
| 2026-06-26 | 已梳棉花 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 土耳其 | $146.6K |
| 2026-06-21 | 已梳棉花 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 巴西 | $30.5K |
| 2026-06-19 | 已梳棉花 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | 土耳其 | $161.3K |
| 2026-06-18 | 已梳棉花 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 土耳其 | $131.9K |
| 2026-06-18 | 已梳棉花 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING | 土耳其 | $105.7K |
| 2026-06-16 | 未梳棉纱 | Kyros Spinning Textile Co., Ltd. | 越南 | $86.2K |
| 2026-06-15 | 其他螺纹紧固件 | JYTX Textile Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-06-15 | 37.5瓦以下电机 | JYTX Textile Co., Ltd. | 德国 | $5.9K |
出口(共 682)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Changzhou Kunlang Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.0K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | YIXING LUCKY G & L DENIM CO.,LTD. | — | $326.5K |
| 2026-06-30 | 未梳棉纱 | Changzhou Kunlang Trading Co., Ltd. | 中国 | $41.9K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | — | $121.8K |
| 2026-06-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | — | $81.3K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | — | $41.9K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | — | $42.8K |
| 2026-06-27 | 未梳棉纱 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | — | $43.0K |
| 2026-06-23 | 未梳棉纱 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | — | $85.5K |
| 2026-06-23 | 未梳棉纱 | DAN MIAN INTERNATIONAL INDUSTRIAL LTD | — | $41.9K |