Duong Quang Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG QUANG Ký
10
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317289969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVSWC65 |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | Số 35 Hà Tôn Quyền, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG QUANG KÝ |
| 企业英文名称 | DUONG QUANG KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Hà Tôn Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0901880512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $58.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lufa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.6K | 冷轧碳钢带、非圆不锈钢棒材 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 针织装饰制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Shandong Lufa Import & Export Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非合金钢棒材 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-10 | 非合金钢棒材 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $962 |
| 2025-12-10 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-10 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-12 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-12 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $996 |
| 2025-08-12 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 非合金钢棒材 | HANGZHOU LUYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-22 | 冷轧碳钢带 | HANGZHOU HONGXIAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |