Yujin Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,526 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YUJIN VINA

1,526
进口笔数
1,394
出口笔数
$12.77M
进口金额
$29.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
238
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 8 笔出口 $80.3K · 4 笔2023-09进口 $70.3K · 24 笔出口 $146.8K · 11 笔2023-10进口 $64.6K · 17 笔出口 $132.6K · 8 笔2023-11进口 $35.1K · 9 笔出口 $584.6K · 8 笔2023-12进口 $46.1K · 19 笔出口 $281.1K · 10 笔2024-01进口 $132.3K · 16 笔出口 $958.4K · 21 笔2024-02进口 $262.3K · 9 笔出口 $246.3K · 6 笔2024-03进口 $116.7K · 24 笔出口 $991.5K · 17 笔2024-04进口 $666.6K · 38 笔出口 $683.9K · 14 笔2024-05进口 $345.3K · 34 笔出口 $599.8K · 14 笔2024-06进口 $375.0K · 47 笔出口 $792.3K · 15 笔2024-07进口 $207.0K · 39 笔出口 $978.0K · 21 笔2024-08进口 $529.8K · 57 笔出口 $614.4K · 18 笔2024-09进口 $271.1K · 47 笔出口 $901.6K · 16 笔2024-10进口 $71.0K · 36 笔出口 $645.1K · 17 笔2024-11进口 $226.7K · 38 笔出口 $676.5K · 19 笔2024-12进口 $242.3K · 59 笔出口 $687.8K · 16 笔2025-01进口 $84.8K · 22 笔出口 $251.3K · 7 笔2025-02进口 $102.3K · 27 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-03进口 $194.1K · 19 笔出口 $439.1K · 17 笔2025-04进口 $139.8K · 27 笔出口 $420.3K · 16 笔2025-05进口 $206.4K · 43 笔出口 $533.3K · 12 笔2025-06进口 $194.8K · 37 笔出口 $191.4K · 10 笔2025-07进口 $99.9K · 35 笔出口 $712.4K · 11 笔2025-08进口 $78.3K · 16 笔出口 $429.7K · 8 笔2025-09进口 $86.7K · 12 笔出口 $461.3K · 46 笔2025-10进口 $285.0K · 29 笔出口 $2.17M · 219 笔2025-11进口 $723.2K · 71 笔出口 $2.20M · 197 笔2025-12进口 $678.9K · 101 笔出口 $1.54M · 177 笔2026-01进口 $450.3K · 99 笔出口 $1.91M · 105 笔2026-02进口 $367.2K · 33 笔出口 $758.2K · 36 笔2026-03进口 $543.1K · 78 笔出口 $1.56M · 55 笔2026-04进口 $1.04M · 65 笔出口 $972.3K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 8 笔出口 $80.3K · 4 笔2023-09进口 $70.3K · 24 笔出口 $146.8K · 11 笔2023-10进口 $64.6K · 17 笔出口 $132.6K · 8 笔2023-11进口 $35.1K · 9 笔出口 $584.6K · 8 笔2023-12进口 $46.1K · 19 笔出口 $281.1K · 10 笔2024-01进口 $132.3K · 16 笔出口 $958.4K · 21 笔2024-02进口 $262.3K · 9 笔出口 $246.3K · 6 笔2024-03进口 $116.7K · 24 笔出口 $991.5K · 17 笔2024-04进口 $666.6K · 38 笔出口 $683.9K · 14 笔2024-05进口 $345.3K · 34 笔出口 $599.8K · 14 笔2024-06进口 $375.0K · 47 笔出口 $792.3K · 15 笔2024-07进口 $207.0K · 39 笔出口 $978.0K · 21 笔2024-08进口 $529.8K · 57 笔出口 $614.4K · 18 笔2024-09进口 $271.1K · 47 笔出口 $901.6K · 16 笔2024-10进口 $71.0K · 36 笔出口 $645.1K · 17 笔2024-11进口 $226.7K · 38 笔出口 $676.5K · 19 笔2024-12进口 $242.3K · 59 笔出口 $687.8K · 16 笔2025-01进口 $84.8K · 22 笔出口 $251.3K · 7 笔2025-02进口 $102.3K · 27 笔出口 $114.0K · 3 笔2025-03进口 $194.1K · 19 笔出口 $439.1K · 17 笔2025-04进口 $139.8K · 27 笔出口 $420.3K · 16 笔2025-05进口 $206.4K · 43 笔出口 $533.3K · 12 笔2025-06进口 $194.8K · 37 笔出口 $191.4K · 10 笔2025-07进口 $99.9K · 35 笔出口 $712.4K · 11 笔2025-08进口 $78.3K · 16 笔出口 $429.7K · 8 笔2025-09进口 $86.7K · 12 笔出口 $461.3K · 46 笔2025-10进口 $285.0K · 29 笔出口 $2.17M · 219 笔2025-11进口 $723.2K · 71 笔出口 $2.20M · 197 笔2025-12进口 $678.9K · 101 笔出口 $1.54M · 177 笔2026-01进口 $450.3K · 99 笔出口 $1.91M · 105 笔2026-02进口 $367.2K · 33 笔出口 $758.2K · 36 笔2026-03进口 $543.1K · 78 笔出口 $1.56M · 55 笔2026-04进口 $1.04M · 65 笔出口 $972.3K · 48 笔

工商档案

企业注册号0301484202
企查查编码QVN8BQCP2A
成立日期1997-10-30
联系地址Lô số 71, 74, đường số 4, khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUJIN VINA
企业英文名称YUJIN VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 71, 74, đường số 4, khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. -Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838975952
传真+842838975955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,642.81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
481910瓦楞纸箱
281511固体烧碱
283329其他硫酸盐
392690其他塑料制品
282810次氯酸钙
284700过氧化氢
722011热轧不锈钢
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
821599非贵金属餐具
830810金属钩环
821191餐刀
821520餐具套装
960720拉链零件
830890贱金属扣件
821110带刃刀具
720421不锈钢废料
481920非瓦楞折叠盒
821194切割刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,061$7.12M
中国447$3.44M
韩国129$1.32M
印度尼西亚44$495.1K
孟加拉国59$111.6K
印度53$110.4K
泰国13$40.7K
德国41$31.3K
马来西亚29$27.0K
中国台湾61$19.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国557$6.75M
美国80$3.60M
荷兰46$3.54M
意大利119$3.29M
德国99$2.56M
法国54$2.19M
英国42$1.59M
越南122$1.40M
比利时23$1.28M
巴西8$778.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 238)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Kreves Ltd.韩国59$1.17M手工锉刀、可互换钻具
Y & J Vina Co., Ltd.越南135$608.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Toan Cau Chemical Technology Co., Ltd.越南55$279.1K焊接用焊剂、酚醛树脂塑料片
Thanh Phuong Chemical Co., Ltd.越南39$123.7K其他硫酸盐、亚硫酸钠
Thien Loc Printing and Packaging Co., Ltd.越南120$117.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒
In An Duc Tai Trading and Service Co., Ltd.越南36$79.9K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
SB Tech Co., Ltd.越南46$62.8K帽子配件、聚乙烯袋
Truong Lap Phat Co., Ltd.中国33$54.5K固体烧碱、其他硫酸盐
Kim Thanh Export & Import Commercial Industrial Co., Ltd.越南43$28.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kim Thanh Trading Co., Ltd.越南42$27.5K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Kreves Ltd.韩国519$6.09M金属钩环、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.美国75$3.53M餐具套装、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.荷兰38$3.43M餐具套装、非贵金属餐具
Yujin Kreves Ltd.意大利110$3.10M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd德国86$2.35M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd法国51$2.18M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd英国41$1.58M非贵金属餐具、餐刀
Yujin Kreves Ltd.越南32$411.2K拉链零件、非贵金属餐具
Ventura Leatherware Mfy. (BD) Ltd.孟加拉国40$17.3K加工牛马皮革、贱金属扣件
Tapestry Japan Llc日本29$4.3K皮革随身盒、皮革踝靴

近期贸易明细

进口(共 1,526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29手工磨刀石YUJIN KREVES LTD韩国$12
2026-04-29手工磨刀石YUJIN KREVES LTD韩国$374
2026-04-29滚珠轴承YUJIN KREVES LTD日本$23
2026-04-29陶瓷磨轮YUJIN KREVES LTD韩国$2.8K
2026-04-29精炼铜条YUJIN KREVES LTD韩国$514
2026-04-29橡胶涂层织物YUJIN KREVES LTD韩国$62
2026-04-29手工锉刀YUJIN KREVES LTD韩国$189
2026-04-29其他粘合剂≤1kgYUJIN KREVES LTD韩国$1.9K
2026-04-29手工锉刀YUJIN KREVES LTD韩国$244
2026-04-293-4.75mm不锈钢冷轧板Diep Nam Phuong Investment Joint Stock Co.越南$10.9K

出口(共 1,394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$1.1K
2026-04-28餐具套装YUJIN KREVES LTD韩国$56.3K
2026-04-27餐具套装YUJIN KREVES LTD韩国$10.0K
2026-04-23餐具套装YUJIN KREVES LTD韩国$5.2K
2026-04-23餐刀YUJIN KREVES LTD韩国$2.4K
2026-04-23非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$6.3K
2026-04-23非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$2.3K
2026-04-23非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$1.1K
2026-04-23非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$1.5K
2026-04-23非贵金属餐具YUJIN KREVES LTD韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Yujin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →