Fani Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,278 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FANI
1,278
进口笔数
0
出口笔数
$28.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109722010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNW2NX9 |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 93, Đường 16, Thôn Đông, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FANI |
| 企业英文名称 | FANI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 16, Thôn Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84374164311 |
| 邮箱 | taxfani2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,277 | $28.98M |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 605 | $13.21M | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Hunan Fanliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 353 | $6.93M | 纸手帕毛巾、零售清洁粉剂 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 200 | $5.52M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Hunan Su Shen Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.18M | 纸手帕毛巾、塑料餐具 |
| Ningbo Huarui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $970.4K | 棉制装饰品、其他钢弹簧 |
| Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $963.4K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $47.5K | 非农用喷雾器具、单功能打印机 |
| Shenzhen Youlike Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 其他零售药品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 1,278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-30 | 零售清洁粉剂 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-30 | 零售清洁粉剂 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-30 | 零售清洁粉剂 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-30 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-30 | 零售清洁粉剂 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |