Tan Dong Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Đông
1
进口笔数
198
出口笔数
$27.4K
进口金额
$14.06M
出口金额
2023-10-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302956578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN940RCKU |
| 成立日期 | 2003-05-16 |
| 联系地址 | 80/1A Khu phố 2 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | TAN DONG TRADE- PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/1A Khu phố 2 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02837290461 |
| 邮箱 | phutran20@gmail.com |
| 官网 | www.tandongfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 82 | $7.00M |
| 加拿大 | 44 | $2.49M |
| 英国 | 29 | $2.12M |
| 越南 | 8 | $485.2K |
| 意大利 | 8 | $441.5K |
| 美国 | 12 | $367.1K |
| 挪威 | 4 | $267.6K |
| MQ | 2 | $257.0K |
| 荷兰 | 3 | $227.9K |
| GP | 2 | $218.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Dong Food Co., LLC | 越南 | 1 | $27.4K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Blue SAS | 法国 | 57 | $5.09M | 冷冻虾、其他冷冻蔬菜 |
| T&T Supermarket Inc. | 加拿大 | 42 | $2.39M | 其他食品制剂、包馅面食 |
| Longdan Ltd | 英国 | 28 | $1.80M | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| SA Gelazur | 法国 | 13 | $984.5K | 包馅面食、鱼肉制品 |
| Prodimar Sas | 法国 | 12 | $927.3K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
| International Trading 2 S.R.L. | 意大利 | 8 | $441.5K | 其他冷冻蔬菜、其他香料 |
| Seablue Uk | 英国 | 4 | $357.0K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻鱼 |
| Asian Food Import AS | 挪威 | 4 | $267.6K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| T & T Supermarket US, Inc. | 美国 | 4 | $153.5K | 坚果及种子、其他单一果蔬汁 |
| Tan Dong Food Co., LLC | 美国 | 4 | $50.4K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-09 | 混合果蔬汁 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $4.1K |
| 2023-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $475 |
| 2023-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-09 | 其他冷冻水果坚果 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $342 |
| 2023-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-09 | 其他香料 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-09 | 其他冷冻蔬菜 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $3.1K |
| 2023-10-09 | 其他香料 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $970 |
| 2023-10-09 | 其他香料 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $1.9K |
| 2023-10-09 | 其他食品制剂 | TAN DONG FOOD CO LLC | 越南 | $522 |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻蔬菜 | Prodimar Sas | 法国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻蔬菜 | Prodimar Sas | 法国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉芋头 | Prodimar Sas | 法国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 高淀粉薯蓣 | Prodimar Sas | 法国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | Prodimar Sas | 法国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 碎姜 | Prodimar Sas | 法国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻水果坚果 | Prodimar Sas | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 高淀粉木薯 | Prodimar Sas | 法国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 鲜洋葱青葱 | Prodimar Sas | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻蔬菜 | Prodimar Sas | 法国 | $25.5K |