VIETNAM MONGOLIA FRIENDSHIP TRADING TOURISM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 山羊肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH HữU NGHị VIệT NAM - MôNG Cổ
5
进口笔数
0
出口笔数
$319.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110276882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU762KV2 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 167/15 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DU LỊCH HỮU NGHỊ VIỆT NAM - MÔNG CỔ |
| 企业英文名称 | VIET NAM - MONGOLIA FRIENDSHIP INVESTMENT TRADE TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 167/15 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904042202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020450 | 山羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 5 | $319.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | 5 | $319.8K | 山羊肉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 山羊肉 | BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | $85.8K |
| 2025-12-29 | 山羊肉 | BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | $85.8K |
| 2025-11-11 | 山羊肉 | BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | $74.1K |
| 2025-10-29 | 山羊肉 | BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | $74.1K |
| 2024-11-20 | 山羊肉 | BULGAN MAKH MARKET LLC | 蒙古 | $33 |