Ngoc Nam Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ngọc Nam
152
进口笔数
0
出口笔数
$9.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104912402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6CD3WW |
| 成立日期 | 2010-09-20 |
| 联系地址 | Lô 2, CN8, cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC NAM |
| 企业英文名称 | NGOC NAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912324255 |
| 邮箱 | Namngoc10ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 760711 | 铝箔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $9.59M |
| 中国台湾 | 1 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.40M | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Qingzhou Macro Secco Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.32M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.22M | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Guizhou Guilv New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $483.9K | 铝箔、其他印刷品 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $394.5K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 5 | $382.7K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Wenzhou Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $313.1K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Gettel Yunyang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $231.3K | 聚丙烯塑料 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.2K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Keze Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.0K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-26 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | SUQIAN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | QINGZHOU MACRO SECCO PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.8K |