CONG TY TNHH CONG NGHIEP NAM VINA
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2023-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301150997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6YUC73 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Thôn Vân Khám, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM VINA |
| 企业英文名称 | NAM VINA INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Khám, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84335720222 |
| 邮箱 | namvina2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848110 | 减压阀 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-03-20 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2023-03-20 | 减压阀 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2023-03-20 | 其他机器刀具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-03-20 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |