Bach Nguyen Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bách Nguyên Châu
51
进口笔数
5
出口笔数
$2.19M
进口金额
$10.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-07-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303160796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNTW367 |
| 成立日期 | 2004-01-09 |
| 联系地址 | 343/67 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH NGUYÊN CHÂU |
| 企业英文名称 | BACH NGUYEN CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/67 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84839977480 |
| 邮箱 | bachnguyenchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $1.32M |
| 中国 | 15 | $713.1K |
| 比利时 | 4 | $67.0K |
| 韩国 | 2 | $52.0K |
| 英国 | 7 | $34.6K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jet Technologies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $737.0K | 大尺寸照相胶片、工业清洁制剂 |
| Sato Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $529.4K | 合金钢棒材、其他塑料制品 |
| Sato Shoji Corp | 日本 | 5 | $372.4K | 黄铜条杆、其他塑料制品 |
| Asahi Kasei Electronics Materials (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $337.7K | 大尺寸照相胶片、非彩色摄影胶片 |
| Luxfer Graphic Arts | 比利时 | 4 | $67.0K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Purechem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.0K | 环烃(不含环己烷)、50-300升容器 |
| Luxfer Graphic Arts | 英国 | 4 | $32.3K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Toyo Corporation | 日本 | 3 | $25.8K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Luxfer Graphic Arts | 美国 | 2 | $2.5K | 其他镁制品、工业清洁制剂 |
| Fernite of Sheffield Ltd. | 英国 | 3 | $2.4K | 其他机器刀具、织机零件附件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $65.3K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $65.3K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 大尺寸照相胶片 | Sato Shoji Corp | 日本 | $3.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 环烃(不含环己烷) | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $1.9K |
| 2024-01-24 | 环烃(不含环己烷) | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-11 | 环烃(不含环己烷) | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $2.1K |
| 2023-05-05 | 环烃(不含环己烷) | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $2.1K |
| 2023-01-30 | 环烃(不含环己烷) | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $2.1K |