TAN & KY ELECTRICAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Tân Và Kỳ
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$146.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302895540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK71XSRR |
| 成立日期 | 2003-04-03 |
| 联系地址 | 5 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN VÀ KỲ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ sữa chữa, bảo dưỡng máy điều hòa không khí, máy giặt, máy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm-hút khí, đồ điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Dịch vụ tư vấn kỹ thuật cơ điện lạnh. Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Dịch vụ sữa chữa hệ thống điện gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Sản xuất thiết bị gia đình (tủ lạnh, máy giặt, quạt điện), máy móc và thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở). Mua bán đồ điện gia dụng. Mua bán hàng trang trí nội thất, máy vi tính và linh kiện. Sản xuất, gia công trang thiết bị ngành cơ điện lạnh (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ, luyện kim đúc tại trụ sở). Sản xuất và mua bán các sản phẩm gia dụng từ nhựa composit (trừ tái chế phế thải nhựa). Gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; sắt, thép, tôn, inox. Bán buôn nông sản; thủy sản, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838125270 |
| 邮箱 | tavaky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290341 | 氟代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $122.6K |
| 瑞士 | 1 | $23.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | 4 | $106.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | 1 | $23.8K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 5 | $15.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 制冷压缩机 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-23 | 制冷压缩机 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-28 | 氟代烃衍生物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $29.7K |
| 2023-12-22 | 制冷压缩机 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-10-17 | 氟代烃衍生物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $17.8K |
| 2023-08-21 | 氟代烃衍生物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $29.7K |
| 2023-03-28 | 氟代烃衍生物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 越南 | $29.7K |
| 2023-02-18 | 制冷压缩机 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-02-18 | 制冷压缩机 | GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-01-04 | 氟代烃衍生物 | IS INTERNATIONAL SOURCING AG | 瑞士 | $23.8K |