HLG Export Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU HLG
29
进口笔数
12
出口笔数
$200.8K
进口金额
$324.1K
出口金额
2024-11-01
最近进口
2024-12-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500692225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETB8V9A |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | TDP Sơn Thanh, Thị trấn Đại Đình, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU HLG |
| 企业英文名称 | HLG EXPORT GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Sơn Thanh, Xã Đại Đình, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84981262296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 551329 | 染色机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $192.0K |
| 越南 | 6 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $324.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 22 | $144.6K | 其他拉链、装饰流苏 |
| Nonoguchi Co., Ltd. | 越南 | 15 | $56.3K | 其他拉链、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | 12 | $324.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他针织布 | NONOGUCHI CO.,LTD | 越南 | $218 |
| 2024-11-01 | 其他针织布 | NONOGUCHI CO.,LTD | 越南 | $547 |
| 2024-10-03 | 塑料涂层织物 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $106 |
| 2024-09-19 | 零售合成纱线 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-09-12 | 塑料衣着附件 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-09-12 | 扣件及零件 | Nonoguchi Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2024-09-12 | 硫化橡胶服装 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $68 |
| 2024-09-12 | 其他拉链 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-09-12 | 非织造标签 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $8 |
| 2024-09-12 | 装饰流苏 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $45 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 化纤男衬衫 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-11-25 | 化纤男衬衫 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-10-25 | 男式化纤裤 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2024-10-25 | 男式化纤裤 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $448 |
| 2024-10-25 | 男棉裤 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $13.3K |
| 2024-10-25 | 男式化纤服装 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $17.5K |
| 2024-10-25 | 男棉裤 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $382 |
| 2024-10-25 | 棉制男装 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2024-10-03 | 男式化纤服装 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $35.0K |
| 2024-09-30 | 男式化纤服装 | NONOGUCHI CO LTD | 日本 | $7.8K |