NHAN PHAT INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NHâN PHáT
6
进口笔数
1
出口笔数
$46.6K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2024-11-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311535456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYU2ENP |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | 212/2 Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NHÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAN PHAT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/2 Ấp 45, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84862676924 |
| 邮箱 | nhanphatvn@gmail.com |
| 传真 | 0862676941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.3K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $37.2K | 其他气泵、工业干燥机 |
| AERZEN ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $6.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他风扇 |
| DONGGUAN FENGCHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $3.1K | 工业热交换器、机械密封件 |
| Cyrsher Outdoors Sporting Ltd. | 中国香港 | 1 | $60 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | 1 | $3.7K | 精炼铜板、其他氯化物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 工业热交换器 | DONGGUAN FENGCHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-06 | 机械密封件 | DONGGUAN FENGCHI POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-30 | 静止变流器 | Cyrsher Outdoors Sporting Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-02-28 | 泵及压缩机零件 | AERZEN ASIA PTE. LTD. | 德国 | $6.3K |
| 2023-03-24 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-03-24 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-03-24 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-01-09 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-09 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-01-09 | 其他气泵 | GUANGDONG BEST ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH VECTOR FABRICATION (VIET NAM) | 越南 | $3.7K |