ORIENT VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt nam Phương Đông
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$667.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101405877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU81VG5B |
| 成立日期 | 2003-09-17 |
| 联系地址 | Số 8 Lô 2C, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Lô 2C, Khu đô thị Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02437830086 |
| 传真 | 02437830086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $496.8K |
| 阿富汗 | 2 | $108.4K |
| 印度 | 2 | $40.6K |
| 巴基斯坦 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | 12 | $496.8K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| ASAD SHAFI LTD | 阿富汗 | 2 | $108.4K | 3公斤以上绿茶 |
| AGROTIMBER PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $40.6K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| ASAD SHAFI LTD | 巴基斯坦 | 1 | $21.4K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 3公斤以上绿茶 | ASAD SHAFI LTD | 巴基斯坦 | $21.4K |
| 2024-08-28 | 3公斤以上绿茶 | ASAD SHAFI LTD | 阿富汗 | $48.7K |
| 2024-08-28 | 3公斤以上绿茶 | ASAD SHAFI LTD | 阿富汗 | $6.8K |
| 2024-05-15 | 3公斤以上绿茶 | ASAD SHAFI LTD | 阿富汗 | $6.6K |
| 2024-05-15 | 3公斤以上绿茶 | ASAD SHAFI LTD | 阿富汗 | $46.2K |
| 2023-12-12 | 热带木胶合板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2023-12-11 | 热带木胶合板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $59.8K |
| 2023-12-11 | 热带木胶合板 | SUNGCHANG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2023-12-04 | 热带木胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $2.7K |
| 2023-12-04 | 热带木胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 印度 | $1.0K |