Gensen Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENSEN GLOBAL
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
1
出口笔数
$115.6K
进口金额
$149
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-06-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402202197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XRB6JM |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 111 đường Nguyễn Phước Lan, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEN GLOBAL |
| 企业英文名称 | GENSEN GLOBAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934856858 |
| 邮箱 | info@gensenglobal.com |
| 官网 | www.gensenglobal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8.4599亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $115.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $149 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gensen Corp. | 日本 | 2 | $115.6K | 石料颗粒/粉、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gensen Corp. | 日本 | 1 | $149 | 塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他手工工具 | Gensen Corp. | 日本 | $34 |
| 2025-09-11 | 喷枪 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $212 |
| 2025-09-11 | 零售杀菌剂 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 其他手工工具 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $96 |
| 2025-09-11 | 其他手工工具 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $27 |
| 2023-12-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $12.1K |
| 2023-12-19 | 石料颗粒/粉 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2023-12-19 | 室内香水 | Gensen Corp. | 日本 | $12.2K |
| 2023-12-19 | 胶粘填料 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $7.2K |
| 2023-12-19 | 其他胶粘剂 | GENSEN CORP ORATION | 日本 | $78.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 塑料建材 | Gensen Corp. | 日本 | $149 |