Kingsmen Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 纺织墙布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KINGSMEN Việt Nam

430
进口笔数
31
出口笔数
$4.41M
进口金额
$897.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-16
最近出口
243
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $673.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $673.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.1K · 15 笔出口 $350 · 2 笔2024-04进口 $483.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $651.6K · 34 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $18.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.4K · 14 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $108.4K · 12 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-09进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.8K · 5 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-07进口 $192.3K · 11 笔出口 $301.4K · 4 笔2025-08进口 $58.0K · 16 笔出口 $486.3K · 6 笔2025-09进口 $19.0K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $10.6K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $44.2K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $33.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $673.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $164.1K · 15 笔出口 $350 · 2 笔2024-04进口 $483.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $651.6K · 34 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $18.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.4K · 14 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $108.4K · 12 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-09进口 $12.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $292 · 1 笔2025-04进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.8K · 5 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-07进口 $192.3K · 11 笔出口 $301.4K · 4 笔2025-08进口 $58.0K · 16 笔出口 $486.3K · 6 笔2025-09进口 $19.0K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $10.6K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $44.2K · 11 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-01进口 $33.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $461.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301457960
企查查编码QVN2SBGSE6
成立日期2007-08-07
联系地址Lầu 15, tòa nhà Harbour View, số 35, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINGSMEN VIỆT NAM
企业英文名称KINGSMEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 15, tòa nhà Harbour View, số 35, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84838218960
邮箱info@kingsmen.com.vn
官网www.kingsmen.com.vn
传真0838218980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本470.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590500纺织墙布
680291加工大理石制品
700729夹层安全玻璃
732690其他钢铁制品
940511LED灯具
850440静止变流器
761090铝制结构体及部件
392690其他塑料制品
481490其他壁纸
940161软垫木座椅

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940561LED灯具及发光标志
940391木制家具零件
381590其他催化剂制剂
441410热带木制相框
441829非热带木门
830249贱金属配件
940350卧室木家具
320910丙烯酸/乙烯涂料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$2.03M
意大利79$1.09M
法国36$266.3K
新加坡21$175.5K
印度12$128.2K
美国23$124.3K
捷克1$99.3K
德国9$92.9K
马来西亚7$61.9K
英国9$60.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$820.9K
澳大利亚4$39.3K
新加坡4$18.6K
马来西亚2$7.6K
菲律宾2$4.8K
泰国2$3.0K
日本2$1.7K
越南1$593
意大利2$500
中国香港1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 243)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E 90 S.r.l. Unipersonale意大利5$422.2K加工大理石制品、藤柳家具
Hai An K-Fix Co., Ltd.中国6$328.0K其他钢铁制品、其他木家具
LUCE5 HONG KONG LTD中国香港11$288.3K静止变流器、非LED电灯装置
Xiamen Black White Stone Co., Ltd.中国12$167.3K加工大理石制品、切割大理石块
Century Success Holdings Ltd.中国16$162.0K夹层安全玻璃、镀膜玻璃片
Goldtop (Xiamen) Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$58.8K加工大理石制品、其他水泥制品
Dedar S.p.A.意大利15$35.5K厚重羊毛织物、化纤长毛绒织物
Anping Duobei Metal Products Co., Ltd.中国6$16.2K不锈钢机织布、非不锈钢机织物
KINGSMEN HONG KONG LTD中国香港8$12.0K藤柳家具、贱金属锁具零件
Kingsmen Projects Pte. Ltd.新加坡8$4.1K其他木家具、带框玻璃镜

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lagardère Travel Retail (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨11$820.9K其他木家具、非办公金属家具
HBP Asia Pty Ltd澳大利亚2$35.9K卧室木家具、其他木家具
Kingsmen Projects Pte. Ltd.新加坡3$17.4K非办公金属家具、其他催化剂制剂
F-Fix Production Sdn. Bhd.马来西亚1$6.5K非办公金属家具
Luxury Goods Philippines Inc.菲律宾2$4.8K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Coach Stores Australia Pty Ltd澳大利亚1$3.3K皮革手提包、皮革随身盒
Kingsmen Cmti Public Co. Ltd.泰国1$2.0K其他塑料制品
IMS Co., Ltd.日本2$1.7K糖果、贱金属配件
Moët Hennessy Diageo Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.2K其他纺织制品、其他伞类
Biesse Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$1.1K8465机器零件、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$528
2026-04-29其他玻璃制品HANMEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD波兰$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$83
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$528
2026-04-29其他玻璃制品HANMEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD波兰$2.1K
2026-04-29其他玻璃制品HANMEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD波兰$2.1K
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$616
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$616
2026-04-29瓷制装饰品HANMEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD葡萄牙$109
2026-04-29其他钢铁制品ARMOR LIGHTING CO LTD中国$37

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16非办公金属家具COACH STORES AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.3K
2025-11-20贱金属配件IMS CO LTD日本$410
2025-11-20贱金属配件IMS CO LTD日本$410
2025-11-10其他木家具IMS CO LTD日本$868
2025-10-10其他塑料制品Kingsmen Cmti Public Co. Ltd.泰国$2.0K
2025-09-29其他寝具MOET HENNESSY DIAGEO SINGAPORE PTE LTD新加坡$900
2025-09-29其他伞类MOET HENNESSY DIAGEO SINGAPORE PTE LTD新加坡$138
2025-09-29其他纺织制品MOET HENNESSY DIAGEO SINGAPORE PTE LTD新加坡$128
2025-08-26LED灯具及发光标志LAGARDERE TRAVEL RETAIL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.3K
2025-08-26LED灯具及发光标志LAGARDERE TRAVEL RETAIL (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.1K

相关企业 · 同类产品

Kingsmen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →