KADENA PRODUCTION & TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KADENA
10
进口笔数
2
出口笔数
$96.5K
进口金额
$8.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318078985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR702TK |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 60/1 Tôn Thất Tùng, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KADENA |
| 企业英文名称 | KADENA PRODUCTION & IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà More Building, số 36 Mạc Đỉnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84346134128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $54.8K |
| 意大利 | 1 | $34.6K |
| 中国香港 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 5 | $40.0K | 石英、切割大理石 |
| FBT ELETTRONICA SPA | 意大利 | 1 | $34.6K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $8.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.1K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.1K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 陶瓷地砖 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷地砖 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 切割大理石 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 切割大理石 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-12 | 加强石制瓦片 | JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-24 | 麦克风及支架 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 陶瓷地砖 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-24 | 音频设备零件 | SENNHEISER ELECTRONIC ASIA PTE LTD | 中国香港 | $423 |
| 2026-01-22 | 陶瓷地砖 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-22 | 陶瓷地砖 | HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他木炭 | HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-11-07 | 其他木炭 | HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |