Food Garden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他纯糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOOD GARDEN
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314514535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFE5BMX |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | 3 Tây Sơn, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOOD GARDEN |
| 企业英文名称 | FOOD GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Tây Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0917006838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294000 | 其他纯糖 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.49M |
| 意大利 | 29 | $487.8K |
| 印度 | 1 | $8.2K |
| 埃及 | 1 | $36 |
| 印度尼西亚 | 1 | $10 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 19 | $535.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Fooding Group Ltd. | 中国 | 26 | $503.5K | 葡萄糖浆、天然聚合物 |
| Nationstate Ltd. | 意大利 | 16 | $292.1K | 果胶物质、瓦楞纸箱 |
| INGRELAND LIMITED | 中国 | 11 | $279.3K | 其他纯糖、藻酸聚合物 |
| JRS Silvateam Ingredients S.r.l. | 意大利 | 13 | $195.7K | 果胶物质、植物粘液剂 |
| Ingreland Ltd. | 中国 | 5 | $80.2K | 植物粘液剂、羧甲基纤维素 |
| Foodmate Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 明胶及动物胶、植物粘液剂 |
| Shanghai Jeyu Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Dexterous Products Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.2K | 玉米粗粒、玉米粉 |
| Qingdao To Order Biology Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 三氯蔗糖化合物、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冷冻草莓 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-16 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 冷冻草莓 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-16 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-16 | 其他冷冻水果坚果 | Binzhou Edenfull Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-10 | 藻酸聚合物 | INGRELAND LIMITED | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-10 | 其他纯糖 | INGRELAND LIMITED | 中国 | $11.9K |