Song Huong Process Technological Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM CôNG NGHệ SôNG HươNG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304280743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ5P8UE |
| 成立日期 | 2006-03-28 |
| 联系地址 | 385 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM CÔNG NGHỆ SÔNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | SONG HUONG PROCESS TECHNOLOGICAL FOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 385 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842873007007 |
| 邮箱 | songhuong0809@gmail.com |
| 官网 | songhuongfood.com |
| 传真 | 02836200781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $724.6K |
| 越南 | 13 | $714.6K |
| 日本 | 1 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 12 | $706.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 19 | $471.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| AR1 Group, Inc. | 美国 | 2 | $161.8K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| 30d1d2f83e16020581029497998e93cf | 1 | $91.6K | ||
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Nature F&B Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 谷物制品 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 糖果 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $894 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 槟榔果 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.8K |