Tam Hiep Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâM HIệP THàNH
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317247422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8YHAH6 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 256 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | TAM HIEP THANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 1900633981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $477.5K |
| 美国 | 7 | $381.5K |
| 科威特 | 8 | $302.8K |
| 日本 | 6 | $65.2K |
| 中国台湾 | 3 | $8.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.3K |
| 阿联酋 | 1 | $5.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $570 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eden Botanicals LLC | 美国 | 7 | $381.5K | 其他植物提取物、其他精油 |
| Amal Al Kuwait International General Trading Co. | 科威特 | 6 | $275.4K | 药用植物 |
| Amal Al Kuwait International General Trading Co. | 越南 | 3 | $223.5K | 药用植物 |
| Eden Botanicals LLC | 越南 | 2 | $119.9K | 其他精油 |
| Tokai Institute of Materia Medica | 日本 | 3 | $29.9K | 药用植物、高淀粉薯蓣 |
| Tokai Institute of Materia Medica | 越南 | 3 | $16.5K | 药用植物、未磨肉桂 |
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.8K | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| New Conceit General Trading Co., W.L.L. | 越南 | 2 | $13.6K | 药用植物 |
| Mr. Huang Hsin Ming | 越南 | 2 | $11.8K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Huang Hsin Ming | 中国台湾 | 3 | $8.7K | 药用植物、其他热带原木 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他精油 | BIOLANDES | — | $5.6K |
| 2026-01-30 | 药用植物 | AMAL AL KUWAIT INTERNATIONAL. GEN. TRDG. CO. | — | $8.4K |
| 2025-12-04 | 药用植物 | Huang Hsin Ming | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 药用植物 | NEW CONCEIT GENERAL TRADING CO (W L L) | 越南 | $11.2K |
| 2025-10-08 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $440 |
| 2025-10-08 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $8.4K |
| 2025-10-08 | 其他木制品 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $300 |
| 2025-10-08 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 药用植物 | NEW CONCEIT GENERAL TRADING CO (W L L) | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-26 | 药用植物 | New Conceit General Trading Co. W.L.L. | 科威特 | $7.2K |