Tam Hiep Thanh Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâM HIệP THàNH

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317247422
企查查编码QVNH8YHAH6
成立日期2022-04-14
联系地址256 Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM HIỆP THÀNH
企业英文名称TAM HIEP THANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话1900633981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
330129其他精油
330741燃烧类香料
442199其他木制品
440349其他热带原木
830629贱金属装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$477.5K
美国7$381.5K
科威特8$302.8K
日本6$65.2K
中国台湾3$8.7K
澳大利亚2$6.3K
阿联酋1$5.6K
沙特阿拉伯1$1.6K
法国1$570

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eden Botanicals LLC美国7$381.5K其他植物提取物、其他精油
Amal Al Kuwait International General Trading Co.科威特6$275.4K药用植物
Amal Al Kuwait International General Trading Co.越南3$223.5K药用植物
Eden Botanicals LLC越南2$119.9K其他精油
Tokai Institute of Materia Medica日本3$29.9K药用植物、高淀粉薯蓣
Tokai Institute of Materia Medica越南3$16.5K药用植物、未磨肉桂
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本2$13.8K木质碎料板、热带木胶合板
New Conceit General Trading Co., W.L.L.越南2$13.6K药用植物
Mr. Huang Hsin Ming越南2$11.8K药用植物、燃烧类香料
Huang Hsin Ming中国台湾3$8.7K药用植物、其他热带原木

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他精油BIOLANDES$5.6K
2026-01-30药用植物AMAL AL KUWAIT INTERNATIONAL. GEN. TRDG. CO.$8.4K
2025-12-04药用植物Huang Hsin Ming中国台湾$1.2K
2025-10-30药用植物NEW CONCEIT GENERAL TRADING CO (W L L)越南$11.2K
2025-10-08药用植物MR HUANG HSIN MING越南$440
2025-10-08药用植物MR HUANG HSIN MING越南$8.4K
2025-10-08其他木制品MR HUANG HSIN MING中国台湾$300
2025-10-08药用植物MR HUANG HSIN MING越南$1.6K
2025-10-08药用植物NEW CONCEIT GENERAL TRADING CO (W L L)越南$2.4K
2025-05-26药用植物New Conceit General Trading Co. W.L.L.科威特$7.2K

相关企业 · 同类产品

Tam Hiep Thanh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →