JACQ VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JACQ VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$158.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314430927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8DQ1JK |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JACQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JACQ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908889629 |
| 邮箱 | jacqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $149.9K |
| 新加坡 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JACQ CONCEPTS LLC | 日本 | 10 | $114.9K | 其他塑胶鞋、其他踝靴 |
| At Imagine Ltd. | 日本 | 1 | $18.0K | 其他塑胶鞋 |
| JACQ CONCEPTS | 日本 | 1 | $17.0K | 其他踝靴 |
| JACQ CONCEPT PTE LTD | 新加坡 | 2 | $8.2K | 其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 纺织面料鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS, LLC | 日本 | $1.5K |
| 2025-10-20 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS LLC | 日本 | $2.0K |
| 2025-10-20 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS LLC | 日本 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS LLC | 日本 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 其他塑胶鞋 | JACQ CONCEPTS LLC | 日本 | $1.6K |