L&T Manufacturing Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT L&T
29
进口笔数
0
出口笔数
$364.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801381878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7SX6CR |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 53 đường Trương Công Định, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT L&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97 đường Bùi Thị Xuân, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84906310189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 920810 | 音乐盒 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $364.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yanyuan Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $129.0K | 室内香水、蜡烛 |
| Ningbo Jothan Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.8K | 音乐盒、其他医疗器具 |
| Taizhou Taizhiyi Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.3K | 音乐盒、圣诞用品 |
| WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 1 | $47.5K | 瓷餐具 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Fuan Sovo Houseware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 其他石膏制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Qingdao Copak Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WING TAI CHINAWARE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $966 |