MC2 Group Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN MC2 GROUP
6
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109971200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD0QWTQ |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số 32B/226 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN MC2 GROUP |
| 企业英文名称 | MC2 GROUP COPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32B/226 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0964088398 |
| 邮箱 | mcvnhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 多扬声器箱体 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-06 | 单个扬声器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2023-11-06 | 单个扬声器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $756 |
| 2023-11-06 | 多扬声器箱体 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2023-11-06 | 音频放大器 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $160 |