Le Thanh Gia Lai Duty Free Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MIễN THUế Lệ THANH GIA LAI
8
进口笔数
2
出口笔数
$137.1K
进口金额
$44.0K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901064939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKT22P5 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Trạm kiểm soát liên hợp Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MIỄN THUẾ LỆ THANH GIA LAI |
| 企业英文名称 | LE THANH GIA LAI DUTY FREE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trạm kiểm soát liên hợp Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Gia Lai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0909507902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 240220 | 香烟 |
| 330300 | 香水 |
| 220870 | 利口酒 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $62.6K |
| 法国 | 6 | $25.1K |
| 新加坡 | 1 | $16.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $10.8K |
| 塞舌尔 | 2 | $7.0K |
| 西班牙 | 2 | $4.4K |
| 意大利 | 3 | $2.2K |
| 新西兰 | 1 | $2.0K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.7K |
| 新加坡 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $137.1K | 威士忌、香烟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.0K | 威士忌、葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 塞舌尔 | $2.3K |
| 2025-09-22 | 香烟 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新西兰 | $179 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $113 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $92 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-09-22 | 葡萄烈酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $1.0K |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $145 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $128 |
| 2025-09-22 | 2升以下静止葡萄酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 法国 | $47 |
| 2025-09-22 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 英国 | $395 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $279 |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $870 |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $513 |
| 2025-06-04 | 伏特加 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-06-04 | 杜松子酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $960 |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $420 |
| 2025-06-04 | 威士忌 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $473 |
| 2025-06-04 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | SRIPURNA ASIA HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $143 |