Vu Quynh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Vũ QUỳNH

15
进口笔数
0
出口笔数
$194.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110529685
企查查编码QVNYVTWH8X
成立日期2023-11-02
联系地址Số 22 đường Nguyễn Thái Học, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ QUỲNH
企业英文名称VU QUYNH SERVICE AND TRADING LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址V3-B04 Dự Án The Terra – An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0967735246
邮箱vuquynh.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
85015375千瓦以上交流电机
842230灌装封口机
842330称重秤
842839其他连续输送机
850134375千瓦以上直流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$191.5K
美国1$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd.中国5$91.7K8486机器零件、合金钢锻棒
Hangzhou Ang Drive Co., Ltd.中国4$39.2K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Germana Tianjin International Co., Ltd.中国1$30.7K电动机及零件、750W-75kW交流电机
Zhongshan Weighlin Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$16.9K灌装封口机、包装机械
Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd.中国2$10.0K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD中国1$2.8K750W-75kW交流电机
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡1$2.8K阀门龙头、止回阀
Hangzhou Ang Drive Co., Ltd.加拿大1$228齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15750W-75kW交流电机NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD中国$1.4K
2026-04-15750W-75kW交流电机NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD中国$1.4K
2026-04-10750W以下交流电机MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$748
2026-04-10750W以下交流电机MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$748
2026-04-10750W以下交流电机MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$1.5K
2026-04-10375千瓦以上直流电机GERMANA TIANJIN INTERNATIONAL CO LTD中国$15.3K
2026-04-10375千瓦以上直流电机GERMANA TIANJIN INTERNATIONAL CO LTD中国$15.3K
2026-04-10750W以下交流电机MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$1.5K
2026-03-2575千瓦以上交流电机MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$12.7K
2026-03-19齿轮及变速器MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD中国$125

相关企业 · 同类产品

Vu Quynh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →