Vu Quynh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Vũ QUỳNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$194.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110529685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVTWH8X |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Số 22 đường Nguyễn Thái Học, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ QUỲNH |
| 企业英文名称 | VU QUYNH SERVICE AND TRADING LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V3-B04 Dự Án The Terra – An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0967735246 |
| 邮箱 | vuquynh.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850134 | 375千瓦以上直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $191.5K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Haldenwanger Technical Ceramic (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.7K | 8486机器零件、合金钢锻棒 |
| Hangzhou Ang Drive Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Germana Tianjin International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 电动机及零件、750W-75kW交流电机 |
| Zhongshan Weighlin Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 750W-75kW交流电机 |
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hangzhou Ang Drive Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $228 | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | NANJING HALDEN INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $748 |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 375千瓦以上直流电机 | GERMANA TIANJIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-10 | 375千瓦以上直流电机 | GERMANA TIANJIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 75千瓦以上交流电机 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | MORGAN HALDENWANGER TECHNICAL CERAMIC (WUXI) CO LTD | 中国 | $125 |