AMITSU JOINT VENTURE CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Doanh Amitsu
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$19.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106379740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPF8G76 |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Đoài, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH AMITSU |
| 企业英文名称 | AMITSU JOINT VENTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoài, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438837060 |
| 邮箱 | amitsu.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $10.0K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | 7 | $9.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 喷枪 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-02-04 | 喷砂机 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 喷砂机 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-03 | 喷枪 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $232 |
| 2025-11-25 | 铜合金管件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-11-25 | 塑料管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2025-11-25 | 铜合金管件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-11-25 | 铜合金管件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |