Hungson Enterpriser
越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:Xí NGHIệP CHế BIếN NôNG SảN THựC PHẩM XUấT KHẩU HùNG SơN(DNTN)
353
进口笔数
602
出口笔数
$7.23M
进口金额
$18.50M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800122712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS5PKX0 |
| 成立日期 | 1997-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Hoà, Xã Vĩnh Hòa, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HÙNG SƠN(DNTN) |
| 企业英文名称 | HUNGSON EXPORT AGRICULTURE PRODUCTS PROCESSING ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Hoà, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84931116668 |
| 邮箱 | director@hungsonfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 71.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 121221 | 食用海藻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 113 | $3.40M |
| 中国 | 220 | $3.26M |
| 马来西亚 | 11 | $416.9K |
| 越南 | 5 | $135.7K |
| 印度 | 2 | $14.1K |
| 韩国 | 3 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 262 | $8.09M |
| 中国 | 201 | $6.90M |
| 俄罗斯 | 13 | $883.0K |
| 韩国 | 38 | $733.2K |
| 印度 | 19 | $420.5K |
| 越南 | 8 | $362.0K |
| 意大利 | 15 | $247.8K |
| 荷兰 | 11 | $144.3K |
| 科威特 | 4 | $101.9K |
| 新西兰 | 6 | $86.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 93 | $2.62M | 冻鲭鱼、其他保藏蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 189 | $2.40M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $383.6K | 纯蔗糖 |
| Tamamo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $373.3K | 聚乙烯袋、其他保藏蔬菜 |
| Shanghai Leadworld Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $346.4K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $264.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Takara Kasei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $263.2K | 其他保藏蔬菜、钢制容器(>300升) |
| Taisei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $145.9K | 食用海藻、聚乙烯袋 |
| Sigma Commercial Investment Co. | 中国 | 4 | $120.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Buy Smart Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 日本 | 227 | $7.01M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.05M | 醋渍黄瓜 |
| Shanghai Sky Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.01M | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $786.1K | 醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁 |
| American Asia Investment Group | 中国 | 26 | $682.9K | 醋渍黄瓜、咖啡基制品 |
| Buy Smart Co., Ltd. | 越南 | 20 | $469.2K | 醋渍黄瓜、醋制蔬菜 |
| Sigma Commercial Investment Co. | 中国 | 15 | $396.1K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Tamamo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $365.6K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| Anhui Hongzhi Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $255.5K | 保藏黄瓜 |
| Pentrade Duty Free B.V. | 荷兰 | 11 | $144.3K | 碾磨大米、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-25 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-25 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-25 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-25 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
出口(共 602)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 醋制蔬菜 | BUY SMART CO LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | BUY SMART CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-29 | 醋制蔬菜 | BUY SMART CO LTD | — | $13.4K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | BUY SMART CO LTD | — | $16.5K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | HEILONGJIANG PROVINCE SAINT VASILY FOOD CO.,LTD. | — | $15.0K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-29 | 醋渍黄瓜 | HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 醋渍黄瓜 | PANEGARA CHINA CO.,LTD | — | $13.3K |
| 2026-04-24 | 醋制蔬菜 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $52.1K |