Hungson Enterpriser

越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 醋渍黄瓜

越南 · 在业

本地名:Xí NGHIệP CHế BIếN NôNG SảN THựC PHẩM XUấT KHẩU HùNG SơN(DNTN)

353
进口笔数
602
出口笔数
$7.23M
进口金额
$18.50M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
26
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $865.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2023-09进口 $323.8K · 13 笔出口 $281.5K · 13 笔2023-10进口 $162.5K · 6 笔出口 $589.6K · 25 笔2023-11进口 $471.6K · 19 笔出口 $567.1K · 18 笔2023-12进口 $521.8K · 32 笔出口 $529.5K · 17 笔2024-01进口 $210.6K · 10 笔出口 $644.5K · 22 笔2024-02进口 $54.6K · 4 笔出口 $588.1K · 10 笔2024-03进口 $257.7K · 14 笔出口 $821.7K · 18 笔2024-04进口 $196.0K · 14 笔出口 $770.6K · 23 笔2024-05进口 $65.9K · 7 笔出口 $751.2K · 18 笔2024-06进口 $36.0K · 2 笔出口 $704.0K · 17 笔2024-07进口 $33.3K · 1 笔出口 $218.9K · 4 笔2024-08进口 $107.5K · 2 笔出口 $210.9K · 12 笔2024-09进口 $288.4K · 8 笔出口 $309.4K · 8 笔2024-10进口 $127.0K · 5 笔出口 $398.7K · 13 笔2024-11进口 $422.4K · 31 笔出口 $589.4K · 22 笔2024-12进口 $329.9K · 8 笔出口 $519.1K · 25 笔2025-01进口 $93.1K · 2 笔出口 $707.3K · 28 笔2025-02进口 $100.3K · 6 笔出口 $401.6K · 19 笔2025-03进口 $262.1K · 9 笔出口 $495.3K · 18 笔2025-04进口 $406.3K · 12 笔出口 $541.3K · 17 笔2025-05进口 $251.4K · 13 笔出口 $489.0K · 24 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $369.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 8 笔2025-09进口 $158.7K · 6 笔出口 $172.4K · 6 笔2025-10进口 $153.9K · 5 笔出口 $360.5K · 14 笔2025-11进口 $196.1K · 10 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-12进口 $151.4K · 12 笔出口 $565.5K · 20 笔2026-01进口 $136.2K · 7 笔出口 $459.9K · 17 笔2026-02进口 $148.3K · 8 笔出口 $141.6K · 6 笔2026-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $449.0K · 20 笔2026-04进口 $456.3K · 12 笔出口 $865.7K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 4 笔2023-09进口 $323.8K · 13 笔出口 $281.5K · 13 笔2023-10进口 $162.5K · 6 笔出口 $589.6K · 25 笔2023-11进口 $471.6K · 19 笔出口 $567.1K · 18 笔2023-12进口 $521.8K · 32 笔出口 $529.5K · 17 笔2024-01进口 $210.6K · 10 笔出口 $644.5K · 22 笔2024-02进口 $54.6K · 4 笔出口 $588.1K · 10 笔2024-03进口 $257.7K · 14 笔出口 $821.7K · 18 笔2024-04进口 $196.0K · 14 笔出口 $770.6K · 23 笔2024-05进口 $65.9K · 7 笔出口 $751.2K · 18 笔2024-06进口 $36.0K · 2 笔出口 $704.0K · 17 笔2024-07进口 $33.3K · 1 笔出口 $218.9K · 4 笔2024-08进口 $107.5K · 2 笔出口 $210.9K · 12 笔2024-09进口 $288.4K · 8 笔出口 $309.4K · 8 笔2024-10进口 $127.0K · 5 笔出口 $398.7K · 13 笔2024-11进口 $422.4K · 31 笔出口 $589.4K · 22 笔2024-12进口 $329.9K · 8 笔出口 $519.1K · 25 笔2025-01进口 $93.1K · 2 笔出口 $707.3K · 28 笔2025-02进口 $100.3K · 6 笔出口 $401.6K · 19 笔2025-03进口 $262.1K · 9 笔出口 $495.3K · 18 笔2025-04进口 $406.3K · 12 笔出口 $541.3K · 17 笔2025-05进口 $251.4K · 13 笔出口 $489.0K · 24 笔2025-06进口 $62.6K · 8 笔出口 $369.1K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.1K · 8 笔2025-09进口 $158.7K · 6 笔出口 $172.4K · 6 笔2025-10进口 $153.9K · 5 笔出口 $360.5K · 14 笔2025-11进口 $196.1K · 10 笔出口 $323.4K · 11 笔2025-12进口 $151.4K · 12 笔出口 $565.5K · 20 笔2026-01进口 $136.2K · 7 笔出口 $459.9K · 17 笔2026-02进口 $148.3K · 8 笔出口 $141.6K · 6 笔2026-03进口 $187.4K · 7 笔出口 $449.0K · 20 笔2026-04进口 $456.3K · 12 笔出口 $865.7K · 26 笔

工商档案

企业注册号0800122712
企查查编码QVNGS5PKX0
成立日期1997-09-23
联系地址Thôn Ngọc Hoà, Xã Vĩnh Hòa, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称XÍ NGHIỆP CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU HÙNG SƠN(DNTN)
企业英文名称HUNGSON EXPORT AGRICULTURE PRODUCTS PROCESSING ENTERPRISE
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Thôn Ngọc Hoà, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84931116668
邮箱director@hungsonfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本71.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830990贱金属盖
071190其他保藏蔬菜
392310塑料包装箱
731021铁钢罐<50升
170199纯蔗糖
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
200110醋渍黄瓜
121221食用海藻

出口

HS 编码产品
200110醋渍黄瓜
392310塑料包装箱
071190其他保藏蔬菜
200190醋制蔬菜
071140保藏黄瓜
200899其他加工水果
392321聚乙烯袋
200820加工菠萝
090422辣椒粉
121221食用海藻

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本113$3.40M
中国220$3.26M
马来西亚11$416.9K
越南5$135.7K
印度2$14.1K
韩国3$7.9K
美国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本262$8.09M
中国201$6.90M
俄罗斯13$883.0K
韩国38$733.2K
印度19$420.5K
越南8$362.0K
意大利15$247.8K
荷兰11$144.3K
科威特4$101.9K
新西兰6$86.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Denpun Co., Ltd.日本93$2.62M冻鲭鱼、其他保藏蔬菜
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国189$2.40M铁钢罐<50升、玻璃容器
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡9$383.6K纯蔗糖
Tamamo Co., Ltd.日本16$373.3K聚乙烯袋、其他保藏蔬菜
Shanghai Leadworld Machinery Technology Co., Ltd.中国3$346.4K灌装封口机、瓶清洁干燥机
MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd.中国17$264.0K玻璃容器、贱金属盖
Takara Kasei Co., Ltd.日本2$263.2K其他保藏蔬菜、钢制容器(>300升)
Taisei Shoji Co., Ltd.日本3$145.9K食用海藻、聚乙烯袋
Sigma Commercial Investment Co.中国4$120.3K玻璃容器、贱金属盖
Buy Smart Co., Ltd.越南2$15.0K醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokai Denpun Co., Ltd.日本227$7.01M冷冻鱼片、冷冻鱼肉
Heilongjiang Xinkatyusha Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国50$3.05M醋渍黄瓜
Shanghai Sky Group Trading Co., Ltd.中国33$1.01M醋渍黄瓜、醋制蔬菜
MC International Commerce (Beijing) Co., Ltd.中国40$786.1K醋渍黄瓜、其他单一果蔬汁
American Asia Investment Group中国26$682.9K醋渍黄瓜、咖啡基制品
Buy Smart Co., Ltd.越南20$469.2K醋渍黄瓜、醋制蔬菜
Sigma Commercial Investment Co.中国15$396.1K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Tamamo Co., Ltd.日本16$365.6K塑料包装箱、聚乙烯袋
Anhui Hongzhi Agricultural Technology Co., Ltd.中国11$255.5K保藏黄瓜
Pentrade Duty Free B.V.荷兰11$144.3K碾磨大米、醋渍黄瓜

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.7K
2026-04-25贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$24.8K
2026-04-25贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$24.8K
2026-04-25玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.6K
2026-04-25玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.7K
2026-04-25玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$11.6K
2026-04-17贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$25.1K
2026-04-17贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$5.8K
2026-04-17贱金属盖MC INTERNATIONAL COMMERCE (BEIJING) CO LTD中国$5.8K
2026-04-17贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$7.2K

出口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29醋渍黄瓜HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-29醋制蔬菜BUY SMART CO LTD—$6.8K
2026-04-29醋渍黄瓜BUY SMART CO LTD—$4.4K
2026-04-29醋制蔬菜BUY SMART CO LTD—$13.4K
2026-04-29醋渍黄瓜BUY SMART CO LTD—$16.5K
2026-04-29醋渍黄瓜HEILONGJIANG PROVINCE SAINT VASILY FOOD CO.,LTD.—$15.0K
2026-04-29醋渍黄瓜HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$52.0K
2026-04-29醋渍黄瓜HEILONGJIANG XINKATYUSHA AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.4K
2026-04-27醋渍黄瓜PANEGARA CHINA CO.,LTD—$13.3K
2026-04-24醋制蔬菜TOKAI DENPUN CO. LTD.日本$52.1K

相关企业 · 同类产品

Hungson Enterpriser 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →