Nam Moc Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NAM MộC
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314574894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN451APWC |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | 292/14 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NAM MỘC |
| 企业英文名称 | NAM MOC INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/14 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84986567171 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $1.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $929.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 3 | $149.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Hunsur Plywood Works Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $21.9K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2024-09-09 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $22.3K |
| 2024-07-31 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $26.1K |
| 2024-07-31 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $42.9K |
| 2024-07-31 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $26.1K |
| 2024-07-31 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $26.1K |
| 2024-07-31 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $26.1K |
| 2024-07-26 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2024-07-23 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $34.7K |
| 2024-07-17 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $8.7K |