Rainbow Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU RAINBOW
239
进口笔数
148
出口笔数
$54.6K
进口金额
$675.6K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108064707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06RQMTR |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số nhà 44, ngõ 28/90 tổ dân phố 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU RAINBOW |
| 企业英文名称 | RAINBOW TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, ngõ 28/90 tổ dân phố 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84966784518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $54.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 143 | $662.8K |
| 中国 | 5 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE (HK) LTD | 中国香港 | 227 | $52.6K | 通信设备零件、通信设备 |
| ZTE (HK) LTD. | 中国香港 | 13 | $1.9K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE (HK) LTD | 中国香港 | 136 | $640.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 7 | $22.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| ZTE Corp. | 中国 | 5 | $12.9K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-04-06 | 通信设备零件 | ZTE (HK) LTD. | 中国 | $9 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 其他通信设备 | ZTE CORP | 中国 | $120 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | ZTE CORP | 中国 | $85 |