HA LAN VET PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thuốc Thú Y Hà Lan
1
进口笔数
0
出口笔数
$5
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600900625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW8R9W8 |
| 成立日期 | 2007-05-08 |
| 联系地址 | 15/36 Đường Nguyễn Du, tổ 22, KP4, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HA LAN VET PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/36 Đường Nguyễn Du, tổ 22, KP4, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84933501549 |
| 邮箱 | tintam_hoang@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | 1 | $5 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |
| 2025-07-11 | 猫狗饲料 | MAKROVIT HAYVAN BESLEME TEKNOLOJILERI SAN VE TIC A S | 土耳其 | $0 |