Novamedic Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Novamedic Việt Nam
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106119693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBU8FDB |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 6/N7 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6/N7 ngõ 40 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02432115148 |
| 邮箱 | info@mecenta.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 17 | $518.7K |
| 德国 | 48 | $389.7K |
| 印度 | 2 | $164.1K |
| 意大利 | 6 | $73.7K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
| 欧盟 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardionovum GmbH | 德国 | 36 | $318.7K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| SEAMED PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $205.7K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Estar Medical | 以色列 | 9 | $168.9K | 抗血清及血份、其他医疗器具 |
| Translumina Therapeutics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $164.1K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Estar Technologies Ltd. | 以色列 | 7 | $144.1K | 玻璃容器、其他医疗器具 |
| Pioneer Medident (SE Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $71.0K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Eufoton S.r.l. | 意大利 | 4 | $56.4K | 其他医疗器具、贱金属配件 |
| b983c5fba6c63de46c8b6cde1e43376a | 3 | $18.1K | ||
| Estar Technologies Ltd. | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | SEAMED PTE. LTD. | 以色列 | $5.5K |