Thong Thuan Milk Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SữA THôNG THUậN
31
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100842298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK97NHVM |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Tân Bình, Xã Sông Bình, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỮA THÔNG THUẬN |
| 企业英文名称 | THONG THUAN MILK JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Bình, Xã Lương Sơn, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22 theo công văn số 428/UBND-KTN ngày 12/02/2014 của UBND tỉnh Bình Thuận) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84989117898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842111 | 离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843420 | 乳品机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $3.42M |
| 瑞典 | 5 | $2.05M |
| 印度 | 11 | $1.75M |
| 中国 | 5 | $721.6K |
| 美国 | 2 | $547.8K |
| 泰国 | 2 | $367.5K |
| 丹麦 | 5 | $212.3K |
| 德国 | 5 | $69.8K |
| 法国 | 3 | $16.3K |
| 波兰 | 2 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $8.77M | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Tetra Pak India Private Ltd. | 印度 | 4 | $310.7K | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| Alfa Laval India Private Ltd. | 印度 | 2 | $88.4K | 离心机零件、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 包装机械 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $530.0K |
| 2025-01-07 | 乳品机械零件 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $250.0K |
| 2025-01-07 | 包装机械 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 泰国 | $283.0K |
| 2025-01-07 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $1.51M |
| 2025-01-06 | 皮带输送机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $175.0K |
| 2023-12-25 | 非自走式叉车 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 丹麦 | $13.6K |
| 2023-12-25 | 灌装封口机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 瑞典 | $182.1K |
| 2023-11-29 | 其他连续输送机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $148.9K |
| 2023-11-29 | 其他连续输送机 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $148.9K |
| 2023-11-28 | 静止变流器 | TETRA PAK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $30.2K |