Hai Bang Trading & Service Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI HảI BằNG
18
进口笔数
13
出口笔数
$221.6K
进口金额
$112.9K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2025-09-15
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310502384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC640MP |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | 79 Đường Bình Quới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI HẢI BẰNG |
| 企业英文名称 | HAI BANG TRADING AND SERVICE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79, Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84835127979 |
| 传真 | 0835127878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $172.4K |
| 意大利 | 4 | $30.8K |
| 中国 | 6 | $10.4K |
| 中国台湾 | 2 | $7.7K |
| 匈牙利 | 1 | $179 |
| 法国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $50.4K |
| 毛里求斯 | 7 | $39.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.7K |
| 塞舌尔 | 1 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $474 |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $172.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Mac Pan Di Marcanter O & C Snc | 意大利 | 1 | $16.0K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Abm Co. S.r.l. | 意大利 | 3 | $14.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Mu Hua Machinery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| Barrier Pack Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Chengtao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 面包面食机械、食品加工机械 |
| Sealed Air Hungary Kft. | 匈牙利 | 1 | $179 | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| SEALED AIR HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 2 | $50.4K | 棉制床品、针织床品 |
| Nahid Trading Ltd. | 毛里求斯 | 7 | $39.2K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| K & G Lacquerwares | 澳大利亚 | 1 | $13.7K | 木制品、非热带木装饰品 |
| Padayachy's Funeral Investment | 塞舌尔 | 1 | $5.8K | 鲜切玫瑰、鲜切兰花 |
| Array Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.1K | 非木制家具件、塑料家具 |
| The Pink House Mustique Ltd. | 英国 | 1 | $474 | 其他纺织盥洗制品 |
| K & G Lacquerwares | 越南 | 1 | $200 | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 聚乙烯袋 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $72.7K |
| 2026-03-06 | 乙烯聚合物塑料 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2025-12-10 | 食品加工机械 | SHANGHAI CHENGTAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-17 | 乙烯聚合物塑料 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-10-28 | 乙烯聚合物塑料 | SEALED AIR MAGYARORSZAG KFT | 匈牙利 | $179 |
| 2025-10-15 | 乙烯聚合物塑料 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $100 |
| 2025-09-17 | 聚乙烯袋 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $87.5K |
| 2025-09-04 | 乙烯聚合物塑料 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2025-07-30 | 食品机械零件 | ABM CO SRL | 意大利 | $889 |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | MU HUA MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $720 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G Lacquerwares | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-09-15 | 聚合物基油漆 | K & G LACQUERWARES | 越南 | $200 |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $4.2K |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $52 |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $160 |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G Lacquerwares | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $490 |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $444 |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 木制品 | K & G LACQUERWARES | 澳大利亚 | $280 |