Canon Marketing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CANON MARKETING VIệT NAM

521
进口笔数
18
出口笔数
$44.40M
进口金额
$85.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-06-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $826 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $265.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $493.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 22 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-11进口 $1.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.93M · 17 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $535.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.3K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $1.37M · 18 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-04进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 12 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $1.68M · 24 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.18M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.16M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.85M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.52M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.89M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $826 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-11进口 $5.1K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $4.8K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $265.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $335.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $493.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.22M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.04M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 22 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-11进口 $1.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.93M · 17 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-01进口 $535.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.3K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-03进口 $1.37M · 18 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-04进口 $1.42M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.79M · 12 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $1.68M · 24 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $2.63M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.18M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.16M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.85M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.52M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.89M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.44M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311869297
企查查编码QVN75FSJ4X
成立日期2012-06-25
联系地址Tầng 6 và Tầng 7, Tòa nhà Friendship, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CANON MARKETING VIỆT NAM
企业英文名称CANON MARKETING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 203, Tầng 2, Tòa Nhà Zen Plaza, Số 54-56, Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842838200466
邮箱thao_dang@canon.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本630亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
900211已装配物镜
844332单功能打印机
850760锂离子电池
900290其他光学元件
900661电子闪光灯
961210打字机色带
900699闪光装置零件
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841490泵及压缩机零件
854239其他电子IC
848420机械密封件
902620压力测量仪
902710气体烟雾分析仪
962000摄影支架
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本367$26.39M
中国台湾213$15.64M
马来西亚119$2.18M
中国97$180.9K
新加坡1$2.8K
泰国1$1.9K
波兰3$352
意大利1$271
菲律宾7$269
缅甸1$189

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$75.8K
泰国1$4.5K
新加坡2$3.1K
日本1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
425d195a0f32f717f87181d4eb74e578510$44.36M
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡9$33.5K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Canon Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国1$4.5K静止变流器、带接头绝缘电线
Canon Inc.日本1$34其他印刷机零件、塑料包装箱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TF (Vietnam) Co., Ltd.越南6$33.8K氮、不锈钢管配件
TF Vietnam Co., Ltd.越南5$28.3K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd.越南3$13.7K光敏半导体二极管、半导体器件零件
Canon Singapore Pte. Ltd.新加坡3$4.8K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Canon Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国1$4.5K多功能打印复印机、单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纺织制品CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)中国$715
2026-04-23其他纺织制品CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)中国$358
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$55.3K
2026-04-23其他纺织制品CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)中国$715
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$27.7K
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$27.7K
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$1.3K
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$55.3K
2026-04-23其他电视摄像机CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)日本$1.3K
2026-04-23其他纺织制品CANON SINGAPORE PTE. LTD. (SUPPLY CHAIN MGMT DIV)中国$358

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27泵及压缩机零件SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2025-05-07电力控制板TF (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2025-05-06电力控制板TF (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2025-03-17机械密封件SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$25
2025-03-17泵及压缩机零件SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2025-03-17机械密封件SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$25
2025-03-17泵及压缩机零件SUMIDEN DEVICE INNOVATIONS VIETNAM CO LTD越南$5.3K
2025-03-04已装配物镜CANON SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.7K
2025-03-03切片机零件CANON SINGAPORE PTE. LTD.日本$1.7K
2025-02-25压力测量仪TF (VIETNAM) CO LTD越南$921

相关企业 · 同类产品

Canon Marketing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →