PHAM GIA ENTERPRISE'S SERVICE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP DịCH Vụ DOANH NGHIệP PHạM GIA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901731023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNVY6Y0 |
| 成立日期 | 2014-07-24 |
| 联系地址 | Lô D1 - 09 khu đô thị Minh Khang - xóm 20, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DỊCH VỤ DOANH NGHIỆP PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | PHAM GIA ENTERPRISE'S SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1 - 09 khu đô thị Minh Khang - khối 20, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 02388605086 |
| 邮箱 | phamgia062014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | 6 | $7.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $742 | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-12-09 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $566 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $700 |
| 2025-12-08 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $566 |
| 2025-10-07 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $566 |
| 2025-10-06 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $566 |
| 2025-08-11 | 金属框架软垫椅 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $334 |
| 2025-08-11 | 非办公金属家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-08-11 | 金属办公家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $702 |
| 2025-08-09 | 金属办公家具 | JTEC NGHE AN CO LTD | 越南 | $702 |