LQ International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lq International
- 邮箱5
52
进口笔数
9
出口笔数
$640.6K
进口金额
$218.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311970674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC88H3T |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | 71 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LQ INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862819686 |
| 邮箱 | sales@lqinternational.com |
| 官网 | www.lqinternational.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 660390 | 伞零件 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $431.4K |
| 中国 | 25 | $118.6K |
| 越南 | 3 | $32.5K |
| 泰国 | 7 | $26.0K |
| 德国 | 2 | $11.7K |
| 新西兰 | 2 | $8.3K |
| 西班牙 | 6 | $6.5K |
| 日本 | 2 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $217.2K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.0K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Gold House Decor Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $21.0K | 染色聚酯布、丙烯酸机织物 |
| Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.3K | 长毛绒针织布、化纤长毛绒织物 |
| Zoluti Wholesalers LLC | 阿联酋 | 2 | $8.3K | 染色尼龙织物、其他化纤织物 |
| Shanghai Wei Mas Textile Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.5K | 其他合成短纤织物、聚酯短纤织物 |
| A Gift from Nature Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.0K | 非塑料人造花果 |
| Citel S.L. | 西班牙 | 5 | $4.1K | 丙烯酸机织物、腈纶机织物 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.4K | 木制箍桶制品、金属框架座椅 |
| Phifer Inc. | 美国 | 2 | $135 | 其他玻璃纤维、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&H Procurement LLC | 阿联酋 | 7 | $142.2K | LED灯具、软垫木座椅 |
| Zoluti Wholesalers LLC | 阿联酋 | 2 | $76.1K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | $299 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $795 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $798 |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $784 |
| 2026-01-30 | 软垫木座椅 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | H & H PROCUREMENT LLC | 阿联酋 | $818 |
| 2025-05-15 | 非办公金属家具 | ZOLUTI WHOLESALERS LLC | 阿联酋 | $56.5K |
| 2025-04-21 | 金属框架座椅 | ZOLUTI WHOLESALERS LLC | 阿联酋 | $5.3K |
| 2025-04-21 | 金属框架座椅 | ZOLUTI WHOLESALERS LLC | 阿联酋 | $4.0K |
| 2025-04-21 | 金属框架座椅 | ZOLUTI WHOLESALERS LLC | 阿联酋 | $10.3K |
| 2025-03-25 | 腈纶机织物 | H & H PROCUREMENT LLC | 越南 | $1.1K |