LQ International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lq International

57
进口笔数
11
出口笔数
$665.7K
进口金额
$411.6K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-13
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $160 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $109.1K · 2 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114 · 1 笔出口 $120.9K · 1 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $72.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $160 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $28.4K · 3 笔2025-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $109.1K · 2 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $288 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $456.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114 · 1 笔出口 $120.9K · 1 笔2026-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $72.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311970674
企查查编码QVNAC88H3T
成立日期2012-09-17
联系地址71 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LQ INTERNATIONAL
企业英文名称LQ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84862819686
邮箱sales@lqinternational.com
官网www.lqinternational.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
392119其他泡沫塑料
340600蜡烛
590310PVC涂层织物
540742染色尼龙织物
540773彩色化纤织物
551219聚酯短纤织物
660390伞零件
670290非塑料人造花果
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅
940360其他木家具
551529腈纶机织物
940180其他座椅
940320非办公金属家具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$431.4K
中国27$119.8K
越南5$56.2K
泰国8$26.1K
德国2$11.7K
新西兰2$8.3K
西班牙6$6.5K
日本2$3.4K
英国1$1.1K
土耳其1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋11$410.5K
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fengrun Commodity Co., Ltd.中国7$74.0K塑料家用制品、织物基研磨粉
Fleming International Co., Ltd.越南2$23.7K其他纸废料、其他塑料废料
Fleming International Vietnam Ltd.越南2$23.7K蜡烛、室内香水
Gold House Decor Co., Ltd.泰国6$21.1K染色聚酯布、丙烯酸机织物
Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd.中国8$14.9K长毛绒针织布、化纤长毛绒织物
Zoluti Wholesalers LLC阿联酋2$8.3K染色尼龙织物、其他化纤织物
Shanghai Wei Mas Textile Enterprise Co., Ltd.中国4$7.5K其他合成短纤织物、聚酯短纤织物
A Gift from Nature Co., Ltd.泰国2$5.0K非塑料人造花果
Citel S.L.U.西班牙5$4.1K丙烯酸机织物、腈纶机织物
Takasho Co., Ltd.日本2$3.4K铝制结构体及部件、木制箍桶制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&H Procurement LLC阿联酋9$335.5KLED灯具、木制办公家具
Zoluti Wholesalers LLC阿联酋2$76.1K非办公金属家具、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16PVC涂层织物Phifer Technical Fabrics中国$545
2026-06-16丙烯酸机织物Yishui Hengtai Fangyuan Co., Ltd.中国$658
2026-05-11染色尼龙织物Gold House Decor Co., Ltd.泰国$114
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$348
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$696
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$6.6K
2026-04-28其他泡沫塑料Fengrun Commodity Co., Ltd.中国$299

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$12.8K
2026-06-13木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$24.6K
2026-06-13木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$13.1K
2026-06-13木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$21.9K
2026-05-29木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$65.7K
2026-05-29木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$15.9K
2026-05-29木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$39.2K
2026-01-30软垫木座椅H&H Procurement LLC阿联酋$795
2026-01-30木制办公家具H&H Procurement LLC阿联酋$798
2026-01-30软垫木座椅H&H Procurement LLC阿联酋$784

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

LQ International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →